ở ăn

  1. se conduire; se comporter; avoir telle conduite
    • ở ăn thì nết cũng hay (Nguyễn Du)
      quand à la conduite c'est une brave femme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ở ăn
Ở ăn của cô ấy rất đáng khen.